Skip to content
Market Intelligence Brief

Phòng thủ goaltend quả phạt cuối: FIBA 2026 tính điểm và phạt ra sao?

Tóm tắt

Theo Article 36.2.1 của FIBA 2026, goaltending của phòng thủ trong quả ném phạt cuối được xếp Category 2 technical foul; đội tấn công được một điểm, sau đó áp dụng hình phạt technical foul.

Phòng thủ goaltend quả phạt cuối: FIBA 2026 tính điểm và phạt ra sao?——全文要点速览

Điểm chính

  1. Theo Article 36.2.1 của FIBA 2026, goaltending của phòng thủ trong quả ném phạt cuối được xếp Category 2 technical foul; đội tấn công được một điểm, sau đó áp dụng hình phạt technical foul.
  2. goaltending quả ném phạt cuối
  3. Category 2 technical foul FIBA 2026
  4. một điểm và penalty technical

Tình huống được quy định riêng

Article 36.2.1 nêu defensive goaltending during the last free throw là một Category 2 technical foul. Điều khoản đồng thời chỉ rõ đội tấn công được trao một điểm, sau đó mới áp dụng penalty của technical foul. [1]

Illustration: Tình huống được quy định Decorative illustration for the section "Tình huống được quy định"; visual only, carries no data.

Đây là xử lý dành cho quả phạt cuối, không phải mọi lần phòng thủ chạm bóng khi cầu thủ ném phạt. Cần xác định đúng thời điểm trong chuỗi ném phạt.

Category 2 khác với lỗi kỹ thuật tính truất quyền

Luật mới chia technical foul thành Category 1 và Category 2. Category 1 tính vào game disqualification; Category 2 không tính vào ngưỡng game disqualification theo phần giải thích rule change. [1]

FIBA xếp hành vi goaltending ở quả phạt cuối vào Category 2. Phân loại này quan trọng với việc theo dõi tích lũy lỗi cá nhân và không nên nhầm với Category 1.

Trình tự điểm rồi penalty

Điều khoản sắp xếp thứ tự: một điểm cho đội tấn công, tiếp theo là hình phạt technical foul. Điểm được trao vì hành vi goaltending trong quả phạt cuối; lỗi kỹ thuật sau đó được xử lý theo penalty rules. [1]

Illustration: Trình tự điểm rồi Decorative illustration for the section "Trình tự điểm rồi"; visual only, carries no data.

Người xem cần theo dõi cả hai phần kết quả thay vì chỉ ghi nhận một điểm. Việc phân loại Category 2 nói về cấp độ technical và disqualification, không xóa phần penalty tiếp theo.

Mốc hiệu lực và cách đọc

Rule changes 2026 có hiệu lực toàn cầu từ 1/10/2026. Bản tóm tắt chỉ là hướng dẫn; FIBA quy định văn bản Official Basketball Rules đầy đủ sẽ được ưu tiên nếu có khác biệt. [1]

Xem lịch thể thao trên trải nghiệm xem thể thao trực tuyến trên KLIVE. Khi gặp tình huống, hãy xác nhận đó có phải quả ném phạt cuối và phân biệt Category 2 với các technical foul Category 1.

Nguồn tham khảo

  1. FIBA Official Basketball Rules Changes 2026 — version 1.1

Câu hỏi thường gặp

Goaltending ở quả phạt cuối được xếp loại gì?

Category 2 technical foul theo Article 36.2.1.

Đội tấn công được gì?

Một điểm, rồi hình phạt technical foul được áp dụng.

Lỗi này có tính vào game disqualification?

Category 2 technical foul không tính vào game disqualification theo phân loại mới.

94.2%Audited Win Rate
<380msSignal Latency
187,400+Verified Traders
$2.8BVolume Processed
a

admin

About the Author

Senior quantitative analyst on the GasProfit research desk, contributing to the 47-factor momentum model and quarterly accuracy audits published by QuantVerify Labs.

Execute institutional-grade signals today.

Join 187,400+ traders using GasProfit to convert volatility into measurable returns — start with a free sign-up or a $250 minimum deposit.

Start Trading Smarter Today →